gạo đồ

gạo đồ

Gạo đồ có màu hơi vàng và hạt dẻo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gạo đã qua xử lý bằng hơi nước hoặc nhiệt: "gạo đồ" gạo được chế biến bằng cách hấp hoặc ngâm trong nước nóng, sau đó phơi khô xay xát. Quá trình này giúp hạt gạo cứng hơn, ít vỡ nát, giữ được nhiều chất dinh dưỡng hơn so với gạo trắng thông thường.
    • Sản phẩm lương thực: "gạo đồ" thường được dùng để nấu cơm, đặc điểm cơm dẻo, thơm dễ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gạo đồ thường được dùng để nấu cơm cho người già hoặc trẻ nhỏ. (Loại gạo đã qua xử lý hơi nước này phù hợp cho người cần dễ tiêu hóa.)
    • Nhà máy sản xuất gạo đồ xuất khẩu sang nhiều nước. (Cơ sở chế biến loại gạo đặc biệt này phục vụ thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm gạo đồ": cơm được nấu từ loại gạo này, hương vị kết cấu riêng.

    • Cơm gạo đồ thường dẻo thơm hơn cơm gạo thường. (Món cơm từ gạo xử lý nhiệt chất lượng vượt trội.)
  • "gạo đồ hấp": cách chế biến gạo đồ bằng hơi nước để giữ nguyên dưỡng chất.

    • Gạo đồ hấp được ưa chuộng giữ được nhiều vitamin. (Phương pháp chế biến này bảo toàn giá trị dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gạo lứt (danh từ): gạo chỉ xay xát lớp vỏ trấu, giữ lại lớp cámkhác với gạo đồcách chế biến.

    • Gạo lứt giàu chất hơn gạo đồ. (So sánh hai loại gạo.)
  • Gạo trắng (danh từ): gạo đã xay xát kỹ, loại bỏ hoàn toàn cám phôiđối lập với gạo đồ về độ dinh dưỡng.

    • Gạo trắng ít dinh dưỡng hơn gạo đồ. (Sự khác biệt về giá trị sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Gạo hấp: cách gọi khác của gạo đồ, nhấn mạnh quy trình xử lý bằng hơi nước.
  • Gạo chín : loại gạo đã qua chế nhiệt trước khi xay xát.
Thành ngữ liên quan
  • Gạo đồ như vàng: so sánh giá trị dinh dưỡng độ quý hiếm của gạo đồ.
    • Người ta gạo đồ như vàng lợi ích sức khỏe của . (Ẩn dụ về tầm quan trọng của gạo đồ.)

Từ chứa "gạo đồ"